bẹn
Định nghĩa
Nghĩa 1: bẹn (Danh từ)
Vùng nếp gấp giữa đùi và bụng dưới.
- 1."Quần xắn đến tận bẹn."
- 2."Em bị đau ở bẹn sau khi tập thể dục."
- 3."Cần phải cẩn thận khi mặc đồ chật để không làm tổn thương vùng bẹn."
Lưu ý khi sử dụng "bẹn"
Lưu ý về danh từ
"bẹn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bẹn"
bẹn là danh từ trong tiếng Việt. Vùng nếp gấp giữa đùi và bụng dưới. Ví dụ: "Quần xắn đến tận bẹn."
Từ liên quan
bặt vô âm tín
Chỉ tình trạng không có tin tức hay thông tin gì từ một người hay một tổ chức trong một khoảng thời gian dài.
bẹ
Bộ phận mở rộng ở gốc lá của một số loại cây, thường ôm lấy thân cây.
bẹ mèo
Bẹ (cau, chuối) còn non.
bẹo
(Phương ngữ) có nghĩa là véo.
bẹp
Ở trạng thái không còn khả năng vận động hoặc phát triển, giống như bị ép chặt vào một vị trí.
bẹt
Có bề mặt rộng, không dày, thường trông như bị ép xuống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.