bến nước

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bến nước (Danh từ)

Nơi tiếp nhận hoặc dừng lại cho tàu thuyền, thường là ven sông, hồ hoặc biển.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay tôi cùng gia đình ra bến nước để ngắm hoàng hôn."
  • 2."Bến nước này thường rất nhộn nhịp vào mùa hè khi có nhiều du khách."
  • 3."Chúng tôi đã thuê một chiếc thuyền tại bến nước gần nhà để khám phá vùng sông này."

Lưu ý khi sử dụng "bến nước"

Lưu ý về danh từ

"bến nước" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bến nước"

bến nước là danh từ trong tiếng Việt. Nơi tiếp nhận hoặc dừng lại cho tàu thuyền, thường là ven sông, hồ hoặc biển. Ví dụ: "Hôm nay tôi cùng gia đình ra bến nước để ngắm hoàng hôn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này