bẻ cò

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: bẻ cò (Động từ)

Hành động bẻ gẫy hoặc làm cho một vật không còn ở trạng thái ban đầu, thường là để làm hỏng hoặc tạo ra tiếng kêu.

Ví dụ (3)
  • 1."Con đã bẻ cò súng toy và bây giờ không thể chơi nữa."
  • 2."Cẩn thận đừng bẻ cò của cái máy quay phim, nó sẽ bị hỏng đó."
  • 3."Tôi thấy bạn bẻ cò, làm ơn hãy nhẹ tay một chút."
2
Danh từ

Nghĩa 2: bẻ cò (Danh từ)

Một bộ phận của súng hoặc các dụng cụ tương tự, có tác dụng kích thích để tạo ra âm thanh hoặc hành động.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc súng này có bẻ cò rất nhạy."
  • 2."Tôi cần thay bẻ cò cho chiếc súng đồ chơi của mình."
  • 3."Kiểm tra bẻ cò trước khi đi bắn để đảm bảo an toàn."

Lưu ý khi sử dụng "bẻ cò"

Lưu ý về động từ

"bẻ cò" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"bẻ cò" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bẻ cò" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bẻ cò"

bẻ cò là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động bẻ gẫy hoặc làm cho một vật không còn ở trạng thái ban đầu, thường là để làm hỏng hoặc tạo ra tiếng kêu. Ví dụ: "Con đã bẻ cò súng toy và bây giờ không thể chơi nữa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này