bể dâu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bể dâu (Danh từ)

(Từ cũ, Văn chương) bãi biển chuyển thành ruộng dâu; được sử dụng để ẩn dụ cho những biến động lớn trong cuộc sống.

Ví dụ (3)
  • 1.""Trải qua một cuộc bể dâu, Những điều trông thấy mà đau đớn lòng.""
  • 2."Cuộc đời thường gặp những bể dâu bất ngờ."
  • 3."Những gì diễn ra trong năm qua thật giống như một cuộc bể dâu."

Lưu ý khi sử dụng "bể dâu"

Lưu ý về danh từ

"bể dâu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bể dâu"

bể dâu là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) bãi biển chuyển thành ruộng dâu; được sử dụng để ẩn dụ cho những biến động lớn trong cuộc sống. Ví dụ: ""Trải qua một cuộc bể dâu, Những điều trông thấy mà đau đớn lòng.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này