bến bờ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bến bờ (Danh từ)

Vùng đất nằm sát bên bờ của một con sông, hồ, hay biển, thường được dùng để dừng lại hoặc nghỉ ngơi.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi đã dừng chân ở bến bờ để ăn trưa và ngắm cảnh."
  • 2."Bến bờ này nổi tiếng với những chiếc thuyền nhỏ chạy quanh, rất thích hợp cho du khách."
  • 3."Trẻ con thường chơi đùa ở bến bờ vào buổi chiều hè."
2
Danh từ

Nghĩa 2: bến bờ (Danh từ)

Hình ảnh biểu trưng cho sự an toàn, bình yên và sự khởi đầu mới.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau nhiều năm vất vả, tôi cuối cùng cũng tìm thấy bến bờ của mình trong công việc."
  • 2."Cô ấy luôn nói rằng gia đình là bến bờ an toàn nhất của cuộc đời."
  • 3."Những giấc mơ của chúng ta chính là bến bờ cho những hy vọng trong tương lai."

Lưu ý khi sử dụng "bến bờ"

Lưu ý về danh từ

"bến bờ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bến bờ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bến bờ"

bến bờ là danh từ trong tiếng Việt. Vùng đất nằm sát bên bờ của một con sông, hồ, hay biển, thường được dùng để dừng lại hoặc nghỉ ngơi. Ví dụ: "Chúng tôi đã dừng chân ở bến bờ để ăn trưa và ngắm cảnh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này