bazooka
Định nghĩa
Nghĩa 1: bazooka (Danh từ)
Vũ khí hình ống, sử dụng nguyên lý phản lực để phóng đạn, chủ yếu được dùng để bắn xe tăng.
- 1."Quân đội đã trang bị nhiều bazooka để tăng cường khả năng chiến đấu."
- 2."Bazooka có thể bắn các loại đạn khác nhau tùy vào mục đích sử dụng."
Lưu ý khi sử dụng "bazooka"
Lưu ý về danh từ
"bazooka" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bazooka"
bazooka là danh từ trong tiếng Việt. Vũ khí hình ống, sử dụng nguyên lý phản lực để phóng đạn, chủ yếu được dùng để bắn xe tăng. Ví dụ: "Quân đội đã trang bị nhiều bazooka để tăng cường khả năng chiến đấu."
Từ liên quan
bay hơi
Chỉ quá trình chất lỏng chuyển thành hơi ở lớp bề mặt.
bay lượn
Hành động di chuyển trên không theo đường cong, thường được sử dụng để miêu tả cách mà các loài chim hoặc máy bay di chuyển.
bay nhảy
Hành động đi lại, tham gia vào nhiều hoạt động theo sở thích, không chịu ở yên một chỗ.
bch
Một loại trái cây nhỏ, có màu xanh hoặc đỏ, thường được sử dụng để chế biến đồ ăn hoặc làm đồ uống.
be
Đồ đựng rượu có bầu tròn, cổ dài, thường được làm từ sành hoặc sứ.
be be
Từ mô phỏng âm thanh của dê hoặc cừu khi kêu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.