bệnh dịch
Định nghĩa
Nghĩa 1: bệnh dịch (Danh từ)
Tình trạng dịch bệnh, thường ảnh hưởng đến một số lượng lớn người hoặc động vật.
- 1."dịch bệnh"
- 2."Năm ngoái, thành phố đã phải đối mặt với một bệnh dịch nghiêm trọng."
- 3."Các chuyên gia y tế đang nghiên cứu để tìm ra vaccine cho bệnh dịch mới."
Lưu ý khi sử dụng "bệnh dịch"
Lưu ý về danh từ
"bệnh dịch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bệnh dịch"
bệnh dịch là danh từ trong tiếng Việt. Tình trạng dịch bệnh, thường ảnh hưởng đến một số lượng lớn người hoặc động vật. Ví dụ: "dịch bệnh"
Từ liên quan
bệnh binh
Quân nhân mắc bệnh và đang trong quá trình điều trị.
bệnh bạch cầu
Bệnh ác tính của cơ quan tạo máu, dẫn đến sự gia tăng bất thường số lượng bạch cầu trong máu.
bệnh căn
Nguyên nhân gốc rễ của một loại bệnh, là yếu tố dẫn đến sự phát sinh và phát triển của bệnh.
bệnh hoạn
Trạng thái bị đau ốm, bệnh tật một cách tổng quát.
bệnh kín
Bệnh hoa liễu, thường được gọi một cách kiêng kị.
bệnh lí
Những dấu hiệu hoặc hiện tượng liên quan đến bệnh tật (nói chung).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.