bề nào cũng
Định nghĩa
Nghĩa 1: bề nào cũng (Giới từ)
Dùng để chỉ một phương diện, cách thức hay một lựa chọn nào đó trong tình huống cụ thể.
- 1."Bề nào cũng có lý do của nó, chúng ta cần cân nhắc kỹ trước khi ra quyết định."
- 2."Bề nào cũng có những điểm mạnh và điểm yếu riêng, bạn hãy xem xét một cách khách quan."
- 3."Dù bề nào cũng có ý kiến trái chiều, nhưng chúng ta cần tôn trọng nhau."
Câu hỏi thường gặp về "bề nào cũng"
bề nào cũng là giới từ trong tiếng Việt. Dùng để chỉ một phương diện, cách thức hay một lựa chọn nào đó trong tình huống cụ thể. Ví dụ: "Bề nào cũng có lý do của nó, chúng ta cần cân nhắc kỹ trước khi ra quyết định."
Từ liên quan
bề dưới
Địa vị của những người cấp dưới, thể hiện sự phục tùng đối với cấp trên.
bề mặt
Phần giới hạn của một hình hoặc mặt ngoài tạo nên biên giới của một vật thể.
bề ngoài
Vẻ bề ngoài thể hiện ra bên ngoài, khác với bản chất thực sự.
bề thế
Quy mô, phạm vi rộng lớn, thường được dùng để chỉ sự hoành tráng hoặc ấn tượng.
bề trên
(thường viết hoa) chỉ Chúa Trời, một cách gọi tôn kính của những người theo đạo Cơ Đốc.
bề tôi
(Từ cũ) Người giữ chức vụ làm tôi tớ trong mối quan hệ với vua, chúa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.