bê bối
Định nghĩa
Nghĩa 1: bê bối (Tính từ)
Có nhiều điều rắc rối và tiêu cực, khó giải quyết một cách tốt đẹp.
- 1."Tay này bê bối lắm!"
- 2."Vụ việc bê bối đang gây xôn xao dư luận."
- 3."Công ty đã rơi vào một tình huống bê bối nghiêm trọng."
Lưu ý khi sử dụng "bê bối"
Lưu ý về tính từ
"bê bối" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bê bối"
bê bối là tính từ trong tiếng Việt. Có nhiều điều rắc rối và tiêu cực, khó giải quyết một cách tốt đẹp. Ví dụ: "Tay này bê bối lắm!"
Từ liên quan
bét tĩ
(Thông tục) bét nhất, kém nhất, thường mang hàm ý khinh thường.
bê
Con bò non.
bê bết
Bị dính bẩn và có vết bẩn khắp nơi.
bê rê
Chiếc mũ làm bằng dạ, có hình tròn và phẳng, không có vành, với một núm nhỏ trang trí ở đỉnh.
bê tha
Ham mê chơi bời bừa bãi đến mức mất đi nhân cách.
bê trễ
Để chỉ trạng thái công việc bị ứ đọng hoặc chậm lại do thiếu sự quan tâm và chăm sóc hợp lý.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.