bệnh phẩm
Định nghĩa
Nghĩa 1: bệnh phẩm (Danh từ)
Chất được lấy từ cơ thể bệnh nhân như đờm, nước tiểu, máu, v.v. để tiến hành xét nghiệm, hỗ trợ cho việc chẩn đoán bệnh.
- 1."Bác sĩ đã yêu cầu tôi lấy bệnh phẩm để xét nghiệm."
- 2."Các loại bệnh phẩm như máu và nước tiểu thường được thu thập để kiểm tra sức khỏe."
Lưu ý khi sử dụng "bệnh phẩm"
Lưu ý về danh từ
"bệnh phẩm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bệnh phẩm"
bệnh phẩm là danh từ trong tiếng Việt. Chất được lấy từ cơ thể bệnh nhân như đờm, nước tiểu, máu, v.v. để tiến hành xét nghiệm, hỗ trợ cho việc chẩn đoán bệnh. Ví dụ: "Bác sĩ đã yêu cầu tôi lấy bệnh phẩm để xét nghiệm."
Từ liên quan
bệnh nghề nghiệp
Bệnh phát sinh do ảnh hưởng của điều kiện lao động có hại.
bệnh nhi
Người bệnh là trẻ em.
bệnh nhân
Người đang bị bệnh và được điều trị tại cơ sở y tế, liên quan đến bác sĩ và quy trình chăm sóc sức khỏe.
bệnh sĩ
Từ dùng để chỉ sự sĩ diện một cách thái quá, thường gây phiền phức cho bản thân hoặc người khác.
bệnh sử
Thông tin về tình trạng bệnh tật và quá trình điều trị trước đây của bệnh nhân.
bệnh thời khí
Bệnh dịch xuất hiện theo mùa, liên quan đến điều kiện thời tiết và khí hậu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.