béc giê
Định nghĩa
Nghĩa 1: béc giê (Danh từ)
Giống chó lớn, có tai vểnh, có nguồn gốc từ châu Âu, rất thông minh, thường được nuôi để bảo vệ nhà cửa hoặc làm chó trinh thám.
- 1."Chó béc giê rất trung thành và bảo vệ gia đình tốt."
- 2."Chúng thường được huấn luyện trong các công việc như tìm kiếm và cứu hộ."
Lưu ý khi sử dụng "béc giê"
Lưu ý về danh từ
"béc giê" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "béc giê"
béc giê là danh từ trong tiếng Việt. Giống chó lớn, có tai vểnh, có nguồn gốc từ châu Âu, rất thông minh, thường được nuôi để bảo vệ nhà cửa hoặc làm chó trinh thám. Ví dụ: "Chó béc giê rất trung thành và bảo vệ gia đình tốt."
Từ liên quan
bé mọn
Chỉ sự nhỏ bé và thấp kém.
bé nhỏ
Diễn tả sự nhỏ bé, ít kích thước hoặc tầm quan trọng.
bé xé ra to
Hành động của trẻ nhỏ phá hỏng hoặc làm rách một vật gì đó, thường là khi chơi đùa.
bén
Bắt đầu làm quen hoặc gắn bó với ai đó.
bén gót
(Khẩu ngữ) theo kịp, sánh kịp với ai đó.
bén mảng
(Khẩu ngữ) đến gần nơi không phải là nơi mình nên tới.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.