bề trên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bề trên (Danh từ)

(thường viết hoa) chỉ Chúa Trời, một cách gọi tôn kính của những người theo đạo Cơ Đốc.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhờ ơn Bề Trên."
  • 2."Tôi cầu nguyện với Bề Trên để được ban phước."

Lưu ý khi sử dụng "bề trên"

Lưu ý về danh từ

"bề trên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bề trên"

bề trên là danh từ trong tiếng Việt. (thường viết hoa) chỉ Chúa Trời, một cách gọi tôn kính của những người theo đạo Cơ Đốc. Ví dụ: "Nhờ ơn Bề Trên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này