bề trên
Định nghĩa
Nghĩa 1: bề trên (Danh từ)
(thường viết hoa) chỉ Chúa Trời, một cách gọi tôn kính của những người theo đạo Cơ Đốc.
- 1."Nhờ ơn Bề Trên."
- 2."Tôi cầu nguyện với Bề Trên để được ban phước."
Lưu ý khi sử dụng "bề trên"
Lưu ý về danh từ
"bề trên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bề trên"
bề trên là danh từ trong tiếng Việt. (thường viết hoa) chỉ Chúa Trời, một cách gọi tôn kính của những người theo đạo Cơ Đốc. Ví dụ: "Nhờ ơn Bề Trên."
Từ liên quan
bề ngoài
Vẻ bề ngoài thể hiện ra bên ngoài, khác với bản chất thực sự.
bề nào cũng
Dùng để chỉ một phương diện, cách thức hay một lựa chọn nào đó trong tình huống cụ thể.
bề thế
Quy mô, phạm vi rộng lớn, thường được dùng để chỉ sự hoành tráng hoặc ấn tượng.
bề tôi
(Từ cũ) Người giữ chức vụ làm tôi tớ trong mối quan hệ với vua, chúa.
bền
Từ chỉ sự giữ nguyên lâu dài, không thay đổi hoặc suy yếu, bất chấp những tác động từ bên ngoài.
bền bỉ
Có khả năng chịu đựng gian khổ, khó khăn trong thời gian dài để theo đuổi mục tiêu đến cùng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.