bệnh lí học
Định nghĩa
Nghĩa 1: bệnh lí học (Danh từ)
Bộ môn y học nghiên cứu nguyên nhân, triệu chứng, diễn biến và các phương pháp điều trị của bệnh tật.
- 1."Bệnh lý học giúp bác sĩ xác định đúng căn bệnh của bệnh nhân."
- 2."Trong bệnh lý học, việc phân tích triệu chứng rất quan trọng để đưa ra chẩn đoán chính xác."
Lưu ý khi sử dụng "bệnh lí học"
Lưu ý về danh từ
"bệnh lí học" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bệnh lí học"
bệnh lí học là danh từ trong tiếng Việt. Bộ môn y học nghiên cứu nguyên nhân, triệu chứng, diễn biến và các phương pháp điều trị của bệnh tật. Ví dụ: "Bệnh lý học giúp bác sĩ xác định đúng căn bệnh của bệnh nhân."
Từ liên quan
bệnh hoạn
Trạng thái bị đau ốm, bệnh tật một cách tổng quát.
bệnh kín
Bệnh hoa liễu, thường được gọi một cách kiêng kị.
bệnh lí
Những dấu hiệu hoặc hiện tượng liên quan đến bệnh tật (nói chung).
bệnh lý
Tình trạng sức khỏe bất thường, thường liên quan đến sự rối loạn hoặc tổn thương trong cơ thể.
bệnh lý học
Ngành khoa học nghiên cứu về bệnh tật và cách thức gây ra, diễn biến cũng như biện pháp phòng ngừa và điều trị chúng.
bệnh nghề nghiệp
Bệnh phát sinh do ảnh hưởng của điều kiện lao động có hại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.