bệ xí
Định nghĩa
Nghĩa 1: bệ xí (Danh từ)
Thiết bị vệ sinh, thường được làm bằng sứ, dùng để đại tiện hoặc tiểu tiện.
- 1."Trong mỗi nhà vệ sinh hiện đại đều có bệ xí."
- 2."Bệ xí được thiết kế với nhiều kiểu dáng khác nhau để phù hợp với nhu cầu sử dụng."
Lưu ý khi sử dụng "bệ xí"
Lưu ý về danh từ
"bệ xí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bệ xí"
bệ xí là danh từ trong tiếng Việt. Thiết bị vệ sinh, thường được làm bằng sứ, dùng để đại tiện hoặc tiểu tiện. Ví dụ: "Trong mỗi nhà vệ sinh hiện đại đều có bệ xí."
Từ liên quan
bệ rồng
Bệ đặt ngai cho vua ngồi; cũng có thể dùng để chỉ vị vua.
bệ tì
Vật hoặc nơi dành để tựa hoặc chống đỡ một vật khác.
bệ vệ
Có vẻ ngoài oai nghiêm, thường chỉ về nam giới.
bệch
Màu trắng hoặc sáng, thường được dùng để mô tả thứ gì đó có màu sắc nhợt nhạt.
bệch bạc
Màu da nhợt nhạt, thường liên quan đến sức khỏe kém.
bện
Hành động quấn và dính chặt vào nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.