Từ vựng vần T (trang 27/35)
Tổng 6.203 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "T". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- trết(Khẩu ngữ) dính chặt bết vào một bề mặt nào đó.
- trệtChỉ có một tầng, không có gác, thường dùng để miêu tả các kiến trúc thấp hơn.
- trẹt(Phương ngữ) Mẹt, dùng để đựng hoặc bày đồ.
- trétHành động làm kín một khoảng trống bằng cách nhét chất dính vào và miết cho thật chắc.
- trệuÍt sử dụng, có nghĩa tương tự như 'trẹo'.
- trêuDùng lời nói hoặc cử chỉ để làm cho người khác bực tức hoặc xấu hổ, thường nhằm mục đích đùa vui.
- trêu chọcHành động trêu đùa hoặc chế nhạo ai đó một cách vui vẻ.
- trêu chòng(Từ cũ, Khẩu ngữ) có nghĩa là trêu chọc, châm chọc người khác một cách vui vẻ.
- trêu ghẹoHành động trêu đùa vui vẻ hoặc tán tỉnh một cách nhẹ nhàng.
- trêu ngươiHành động cố ý trêu chọc để làm cho người khác tức giận bằng cách bày ra những điều khó chịu hoặc ngang ngược.
- trếu tráoDiễn tả sự vô lý, không chính xác hoặc có phần bất công trong một tình huống nào đó.
- trệu trạoTừ diễn tả cách nhai qua loa hoặc có vẻ khó khăn, như của người bị móm hoặc đau răng.
- trêu tứcCố ý khiêu khích để làm người khác tức giận.
- trìTừ (phương ngữ) chỉ hành động giữ lại, níu giữ một cái gì đó.
- tríKhả năng nhận thức, ghi nhớ, suy nghĩ, phán đoán, v.v. của con người (nói chung).
- trĩChim thuộc họ Gà, sống trong rừng, con trống có bộ lông đẹp và đuôi dài.
- trịCai trị, quản lý, hay điều hành một quốc gia hoặc tập thể.
- tri âmNgười thấu hiểu âm nhạc của người khác; hoặc người bạn đồng cảm, hiểu rõ tâm tư của mình.
- trị anTrạng thái yên bình, không có sự xung đột hay lo âu.
- tri ânBiểu thị lòng biết ơn đối với ai đó.
- trí giả(Trang trọng) người có kiến thức uyên thâm, hiểu biết sâu rộng về nhiều lĩnh vực.
- trị giáĐược xác định giá trị bằng tiền hoặc vật có giá trị tương đương như tiền tệ.
- tri giácKhả năng của con người trong việc nhận biết và hiểu biết về thế giới xung quanh thông qua các giác quan.
- tri hô(Từ cũ) Hô hoán, kêu gọi hoặc thông báo cho mọi người biết điều gì.
- trì hoãnHành động làm chậm lại hoặc kéo dài thời gian của một việc nào đó.
- tri huyệnChức vụ của quan đứng đầu bộ máy cai trị một huyện trong thời phong kiến và thực dân.
- trì kéoHành động cố gắng giữ lại, kìm hãm khiến cho không thể tiếp tục tiến triển hoặc phát triển.
- tri kỉNgười bạn tâm tình, thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc với nhau.
- tri kỷNgười bạn tâm giao, có thể thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ của nhau một cách sâu sắc.
- trị liệuHành động chữa trị bệnh tật.
- trí lựcSự kết hợp giữa khả năng tư duy và sức mạnh tinh thần của con người, thường liên quan đến khả năng giải quyết vấn đề hoặc đối phó với những thách thức trong cuộc sống.
- trí mạngLiên quan đến những thứ có thể gây nguy hiểm đến tính mạng.
- trĩ mũiBệnh lý gây viêm, teo và thối niêm mạc mũi, thường dẫn đến khó thở hoặc chảy máu mũi.
- trí năngNăng lực trí tuệ, khả năng tư duy và hiểu biết của con người.
- tri năngKhả năng và năng lực hiểu biết, thường được dùng để chỉ những người có tri thức.
- trí nãoCũng giống như trí óc, chỉ về khả năng tư duy và nhận thức của con người.
- tri ngộ(Trang trọng) biết và đánh giá đúng giá trị của một người mà ít người khác nhận ra, từ đó thể hiện sự coi trọng, giúp đỡ và đối đãi xứng đáng.
- trị ngoại pháp quyềnChế độ quy định rằng người ngoại quốc tại một quốc gia nào đó không bị pháp luật của quốc gia đó ràng buộc, mà chỉ tuân theo pháp luật của nước họ.
- trí nhớKhả năng ghi nhớ, lưu trữ và hồi tưởng thông tin trong tâm trí.
- trí ócÓc của con người, được coi là biểu trưng cho khả năng nhận thức và tư duy.
- tri-ốtMột loại đồ vật giúp phân phối và điều chỉnh nguồn thức ăn cho một hệ thống ống dẫn ngầm, thường được sử dụng trong nông nghiệp.
- tri phủ(Từ cũ) chức vụ của quan cai trị đứng đầu một phủ trong thời kỳ phong kiến và thực dân.
- trí sĩNgười trí thức, có tri thức và hiểu biết sâu rộng, thường liên quan đến lĩnh vực học thuật hoặc nghiên cứu.
- trị sốGiá trị được biểu thị bằng số.
- trị sựBộ phận đảm nhiệm trách nhiệm quản lý của một tờ báo, tạp chí hoặc tổ chức nào đó.
- tri thứcNhững hiểu biết có hệ thống về các sự vật, hiện tượng trong tự nhiên hoặc xã hội, nói một cách tổng quát.
- trí thứcNgười làm việc trong lĩnh vực lao động trí óc, có trình độ chuyên môn cần thiết cho nghề nghiệp của mình.
- trị thuỷHành động cải tạo sông ngòi và điều tiết dòng chảy nhằm ngăn ngừa lũ lụt, đồng thời khai thác hiệu quả nguồn nước.
- trị tộiXử phạt hoặc đền bù cho những hành động sai trái của kẻ phạm tội.
- trí tráTừ chỉ tính chất gian dối, lừa lọc.
- trì trệTừ chỉ tình trạng phát triển chậm chạp đến mức giống như đã ngừng lại, không có sự tiến triển.
- trí tuệKhả năng nhận thức và suy nghĩ theo lý trí ở một mức độ nhất định.
- trí tuệ nhân tạoLĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
- trí tưởngKhả năng giữ lại và nhớ những thông tin, hình ảnh trong tâm trí.
- trị vìNgồi ở vị trí vua để cai quản đất nước.
- trỉaHành động gieo trồng bằng cách đặt hạt giống vào từng hốc đất và lấp đất lên trên.
- tríchLoài chim có bộ lông màu xanh biếc, mỏ đỏ, thường sống ở những vùng đồng ruộng.
- trích dẫnHành động nêu ra một phần thông tin từ một tài liệu, bài viết hoặc lời nói của người khác.
- trích đoạnĐoạn văn được trích từ một tác phẩm văn học, vở kịch, hoặc tác phẩm nghệ thuật khác.
- trích lậpTrích ra một khoản riêng để hình thành một quỹ khác.
- trích lụcMột đoạn trích dẫn từ tài liệu hoặc văn bản gốc, thường để sử dụng làm chứng cứ hoặc thông tin thêm.
- trích ngangChọn lọc và ghi lại một số điểm quan trọng trong lý lịch để cung cấp thông tin cơ bản về một người.
- trịch thượngTừ dùng để chỉ người có vẻ như kẻ bề trên, tự cho mình là tốt hơn và tỏ ra khinh thường người khác trong cách đối xử.
- trích yếuNội dung tóm tắt những điểm chính của một tài liệu, báo cáo, hoặc bài viết.
- triển(Phương ngữ) chỉ hành động lên gân, thể hiện sức mạnh hoặc sức bền.
- triện(Từ cũ) con dấu thường được khắc chữ triện.
- triềnDải đất thoải, thường nằm ở hai bên bờ sông hoặc hai bên sườn núi.
- triển khaiMở rộng, thực hiện một hoạt động hoặc kế hoạch trên quy mô rộng.
- triển lãmSự kiện tổ chức để trình bày và giới thiệu các sản phẩm, tác phẩm nghệ thuật hoặc thông tin đến công chúng.
- triền miênLiên tục và kéo dài, không dứt. Thường dùng để chỉ cảm xúc hoặc trạng thái kéo dài.
- triển vọngKhả năng phát triển, thường theo hướng tích cực trong tương lai.
- triềngMột loại cây thuộc họ tre, sống trong môi trường ẩm ướt, thường được dùng làm vật liệu xây dựng hoặc đồ gia dụng.
- triêng(Phương ngữ) có nghĩa là quang, gióng.
- triếtTừ viết tắt dùng trong khẩu ngữ chỉ triết học.
- triệtLoại bỏ hoàn toàn, không để lại dấu vết nào.
- triệt đểỞ mức độ cao nhất, không còn có thể hoàn thiện hơn về mọi mặt.
- triết gia(Trang trọng) người nghiên cứu các vấn đề cơ bản về tồn tại, tri thức, và đạo đức.
- triệt hạHủy diệt hoàn toàn một khu vực hoặc vùng đất.
- triết họcKhoa học nghiên cứu các quy luật chung nhất của thế giới và quá trình nhận thức của con người về thế giới.
- triết líQuan niệm chung của con người về những vấn đề nhân sinh và xã hội.
- triết lýHệ thống các quan điểm, tư tưởng về cuộc sống, sự tồn tại và các vấn đề nhân sinh.
- triết nhânNgười có tư duy sâu sắc, hiểu biết và suy ngẫm về cuộc sống và các vấn đề triết học.
- triệt pháPhá hủy hoàn toàn, không để lại dấu vết.
- triệt sảnHành động làm mất khả năng sinh sản, thường thông qua phẫu thuật.
- triệt tiêuLàm cho một cái gì đó trở thành số không, hoàn toàn không còn lại.
- triều(Khẩu ngữ) từ để chỉ thuỷ triều.
- triệuSố đếm, tương đương với một trăm vạn.
- triều chínhCông việc quản lý và cai trị của triều đình.
- triệu chứngBiểu hiện hoặc dấu hiệu đặc trưng của một căn bệnh.
- triều cống(Từ cũ) Hành động mà vua của các nước chư hầu thực hiện khi dâng hiến cống phẩm cho vua của quốc gia mà mình thần phục.
- triều cườngHiện tượng thủy triều đạt mức cao nhất, thường xảy ra vào thời điểm trăng non hoặc trăng tròn.
- triều đạiKhoảng thời gian mà một vị vua hoặc một triều đại nhà vua cầm quyền.
- triều đìnhCơ quan trung ương do vua trực tiếp đứng đầu, nơi các quan chức vào chầu vua và bàn về việc nước; từ này thường chỉ về bộ máy nhà nước quân chủ.
- triệu hồi(Trang trọng) ra lệnh gọi về, thường ám chỉ đến hành động thu hồi, đặc biệt là trong lĩnh vực ngoại giao.
- triều kiến(Từ cũ) vào chầu để ra mắt nhà vua.
- triệu phúNgười rất giàu có, sở hữu tài sản lên đến hàng triệu bạc.
- triều phụcLễ phục truyền thống mà các quan mặc khi vào chầu vua.
- triều suyHiện tượng thuỷ triều có biên độ thấp, thường xảy ra vào lúc trăng thượng huyền và hạ huyền.
- triệu tậpGọi hoặc mời mọi người đến tập trung tại một địa điểm, thường là để tổ chức hội nghị hoặc mở lớp học.
- triều thầnThuật ngữ dùng để chỉ các quan lại trong triều đình (nói chung).
- trinh(Từ cũ) đồng tiền có giá trị bằng nửa xu, sử dụng trong quá khứ.
- trìnhTừ dùng để mở đầu lời nói với người có địa vị cao hơn, bộc lộ sự tôn kính và lễ phép.
- trinh bạchSạch sẽ, thuần khiết, không có một chút tì vết hay xấu xa.
- trình báoBáo cáo cho cơ quan chính quyền hoặc người có trách nhiệm về một sự việc liên quan đến trật tự, an ninh.
- trình bầyDiễn đạt hoặc thể hiện một vấn đề, nội dung một cách rõ ràng và có hệ thống.
- trình bàySắp xếp, tổ chức để trở nên đẹp mắt và nổi bật.
- trình chiếu(Trang trọng) đưa ra để công chúng xem hoặc biết đến.
- trình diễn(Trang trọng) thể hiện một cách công khai trước công chúng.
- trình diện(Khẩu ngữ) ra mắt mọi người, thường là giới thiệu một người mới cho gia đình hoặc bạn bè.
- trình độNhận thức hoặc kỹ năng được coi là khá cao trong một lĩnh vực nào đó.
- trình dược viênNgười chuyên chào hàng, giới thiệu và bán sản phẩm cho các công ty dược phẩm.
- trình duyệtChương trình máy tính cho phép người dùng xem thông tin, hình ảnh, và các nội dung khác được trình bày trên trang web.
- trình làng(Khẩu ngữ) đưa ra để giới thiệu chính thức trước công chúng.
- trinh nguyênCòn nguyên vẹn sự trong trắng, tinh khiết; chưa bị ô nhiễm hay ảnh hưởng xấu.
- trinh nữNgười con gái chưa có quan hệ tình dục.
- trinh sátHành động dò xét và thu thập thông tin để phục vụ cho tác chiến.
- trinh sát viênNgười thực hiện nhiệm vụ thu thập thông tin trong một lĩnh vực nhất định.
- trình soạn thảoChương trình máy tính dùng để soạn thảo hoặc chỉnh sửa văn bản, đồ họa, hoặc mã nguồn thông qua một giao diện hiển thị.
- trình tấu(Trang trọng) thể hiện một bản nhạc trước công chúng.
- trinh thám(Từ cũ) Hành động dò xét, thám thính.
- trình thứcMẫu chung nhất của một loại người, động tác, v.v., trong nghệ thuật sân khấu, cho phép diễn viên sáng tạo và mở rộng phạm vi diễn xuất.
- trinh tiếtTrạng thái hoặc phẩm hạnh của một người phụ nữ chưa kết hôn, thể hiện sự trong sạch và ngàn việc theo truyền thống.
- trịnh trọngTừ dùng để mô tả sự nghiêm trang, biểu thị thái độ rất coi trọng điều mình nói hoặc việc mình làm.
- trình tựSự sắp xếp các yếu tố theo thứ tự trước sau.
- triodĐèn điện tử có ba cực: catôt, lưới và anot.
- tríu(Phương ngữ) Quấn lấy, không rời xa.
- trĩuBị hạ thấp hoặc cong oằn xuống rõ rệt do tác động của sức nặng.
- trìu mếnMang tính yêu thương, trìu mến dành cho ai đó, thể hiện sự thân thiết và gần gũi.
- trĩu nặngĐược sử dụng để chỉ một trạng thái nặng nề, thường liên quan đến cảm xúc hoặc vật chất.
- trĩu trịtTừ biểu thị tình trạng quá nhiều, khiến vật nặng nề, bị kéo xuống.
- trìu trĩuCảm giác nặng nề hơn, giống như 'trĩu' nhưng nhấn mạnh hơn.
- trỏ(Phương ngữ) dùng để chỉ, hướng dẫn ai đó về một địa điểm hoặc vật gì.
- trơCùn hoặc mòn đến mức không còn tác dụng hoặc hiệu quả.
- tròMột hoạt động hoặc trò chơi mà mọi người tham gia để giải trí hoặc học hỏi.
- trố(mắt) mở to ra để nhìn, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc hoảng sợ.
- trỗTừ dùng để chỉ sự phát triển, như trong trường hợp cây lúa hoặc ngô nở hoa, kết trái.
- trổĐưa ra, thể hiện hoặc thi thố để thể hiện rõ ràng.
- trọỞ tạm hoặc ngủ tạm tại nhà của người khác hoặc tại một chỗ khác trong một khoảng thời gian.
- trộ(Phương ngữ) trận mưa, gió hoặc hiện tượng tự nhiên khác.
- trở(Phương ngữ) từ chỉ tang lễ.
- trớHành động nôn của trẻ sơ sinh.
- troChất còn lại của một số vật sau khi cháy hết, thường nát vụn như bột và có màu xám.
- trợ bútCộng tác viên của một tờ báo, thường hỗ trợ việc viết bài và biên tập.
- trợ cấpCung cấp tiền hoặc hỗ trợ tài chính cho những người đang gặp khó khăn, thiếu thốn.
- trợ chiếnCung cấp sự hỗ trợ cho một đơn vị đang trong tình huống chiến đấu.
- trò chơiHoạt động được tổ chức để vui chơi và giải trí.
- trở chứng(Khẩu ngữ) bỗng dưng phát sinh tật xấu hoặc thay đổi trạng thái theo hướng tiêu cực.
- trò chuyệnHành động nói chuyện, trao đổi thông tin với nhau.
- trò cườiHành động hoặc sự việc được bày ra để khơi dậy tiếng cười; thường chỉ những hành động lố lăng, đáng chê cười.
- trở dạTừ dùng để chỉ trạng thái bắt đầu sinh nở, tương tự như chuyển dạ.
- trò đời(Khẩu ngữ) những sự việc, nhất là những điều xấu hoặc tiêu cực, thường xảy ra trong cuộc sống, không có gì đáng ngạc nhiên.
- trợ động từTrợ động từ là những từ được dùng để hỗ trợ cho động từ chính trong câu, giúp biểu thị rõ nghĩa hơn.
- trò đùaTrò chơi hoặc hành động được thực hiện để mang lại niềm vui; thường chỉ những sự việc không nghiêm túc, không đáng kể.
- trợ giá(nhà nước) cấp thêm tiền cho người sản xuất nhằm bù đắp thiệt hại do phải bán sản phẩm với giá thấp.
- trợ giảngNgười hỗ trợ giảng dạy trong một lớp học, chịu trách nhiệm giúp đỡ giáo viên trong công tác giảng dạy.
- trợ giáoTừ ít sử dụng để chỉ người hỗ trợ trong công tác giảng dạy, thường là người phụ trách trợ giúp cho các giáo sư tại trường đại học.
- trợ giúpGiúp đỡ ai đó, thường về mặt vật chất, để giảm bớt khó khăn hoặc thiếu thốn.
- trò hềTrò đùa hoặc hành động chỉ để mua vui; thường được dùng để chỉ việc làm giả dối, không lừa được ai và đáng bị châm biếm.
- trơ khấc(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái còn lại một mình, không còn ai hay cái gì bên cạnh.
- trở lạiLấy đó làm mốc tối đa, không thể vượt quá.
- trơ lìTính từ chỉ sự cứng đầu, bướng bỉnh, không thay đổi dù có lời khuyên hay phê phán.
- trợ líNgười hỗ trợ trực tiếp cho một người có chức vụ cao hơn hoặc trong một lĩnh vực chuyên môn nhất định.
- trở lựcVật hoặc yếu tố gây ra sự cản trở đáng kể.
- trợ lựcGiúp tăng cường sức mạnh hoặc sức lực.
- trợ lýNgười giúp đỡ, hỗ trợ cho một công việc hoặc nhiệm vụ của người khác.
- trò ma(Khẩu ngữ) trò lừa bịp, gian dối để đánh lừa người khác.
- trơ mắt(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái ngẩn người, không có phản ứng trước một sự việc bất ngờ hoặc không hay xảy ra.
- trở mặt(Khẩu ngữ) đột nhiên đối xử hoàn toàn ngược lại với những hành động tốt trước đó.
- trơ mắt ếch(Khẩu ngữ) Có nghĩa là trạng thái vô cảm, không có phản ứng hoặc cảm xúc như khi nhìn một cách ngơ ngác.
- trở mìnhXoay người để thay đổi tư thế khi nằm.
- trở nênDiễn tả quá trình biến chuyển hoặc phát triển sang một trạng thái mới.
- trở ngạiVật hoặc tình huống gây khó khăn, cản trở quá trình thực hiện một việc nào đó.
- trở quẻHành động quay lại, đổi ý hoặc thay đổi lựa chọn, thường trong tình huống không chắc chắn.
- trợ táTừ ít dùng, mang nghĩa tương tự như trợ lý.
- trổ tài(Khẩu ngữ) biểu hiện năng lực hoặc khả năng của bản thân để mọi người thấy (thường mang ý nghĩa vui vẻ, hài hước).
- trở tayHành động đối phó kịp thời trước một tình huống bất ngờ.
- trở thànhTrở nên hoặc phát triển để đạt được một trạng thái, vị trí hoặc vai trò nào đó.
- trợ thínhGiúp cải thiện khả năng nghe của tai.
- trơ thổ địaKhông có phản ứng, đứng yên bất động hoặc thiếu nhạy bén trong tình huống nhất định.
- trợ thờiTạm thời, dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn nhằm vượt qua giai đoạn khó khăn.