triều kiến
Định nghĩa
Nghĩa 1: triều kiến (Động từ)
(Từ cũ) vào chầu để ra mắt nhà vua.
- 1."Vào triều kiến và tạ ơn vua."
- 2."Các quan văn võ đều phải triều kiến khi được triệu tập."
Lưu ý khi sử dụng "triều kiến"
Lưu ý về động từ
"triều kiến" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "triều kiến"
triều kiến là động từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) vào chầu để ra mắt nhà vua. Ví dụ: "Vào triều kiến và tạ ơn vua."
Từ liên quan
triều chính
Công việc quản lý và cai trị của triều đình.
triều cường
Hiện tượng thủy triều đạt mức cao nhất, thường xảy ra vào thời điểm trăng non hoặc trăng tròn.
triều cống
(Từ cũ) Hành động mà vua của các nước chư hầu thực hiện khi dâng hiến cống phẩm cho vua của quốc gia mà mình thần phục.
triều phục
Lễ phục truyền thống mà các quan mặc khi vào chầu vua.
triều suy
Hiện tượng thuỷ triều có biên độ thấp, thường xảy ra vào lúc trăng thượng huyền và hạ huyền.
triều thần
Thuật ngữ dùng để chỉ các quan lại trong triều đình (nói chung).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.