trích dẫn

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: trích dẫn (Động từ)

Hành động nêu ra một phần thông tin từ một tài liệu, bài viết hoặc lời nói của người khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong bài thuyết trình, tôi đã trích dẫn một số ý kiến của chuyên gia."
  • 2."Giáo viên yêu cầu học sinh trích dẫn nguồn khi làm bài luận."
  • 3."Cô ấy trích dẫn một câu nói nổi tiếng để minh họa cho quan điểm của mình."
2
Danh từ

Nghĩa 2: trích dẫn (Danh từ)

Phần thông tin được nêu ra từ một tài liệu hoặc lời nói của người khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Trích dẫn trong báo cáo của tôi rất phong phú và đa dạng."
  • 2."Để cần thiết hơn, tôi đã thêm một vài trích dẫn từ sách vào bài viết."
  • 3."Các trích dẫn trong nghiên cứu này giúp làm rõ các luận điểm."

Lưu ý khi sử dụng "trích dẫn"

Lưu ý về động từ

"trích dẫn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"trích dẫn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "trích dẫn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "trích dẫn"

trích dẫn là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động nêu ra một phần thông tin từ một tài liệu, bài viết hoặc lời nói của người khác. Ví dụ: "Trong bài thuyết trình, tôi đã trích dẫn một số ý kiến của chuyên gia."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này