trí mạng
Định nghĩa
Nghĩa 1: trí mạng (Tính từ)
Liên quan đến những thứ có thể gây nguy hiểm đến tính mạng.
- 1."Giáng một đòn trí mạng."
- 2."Cú ngã này có thể gây ra chấn thương trí mạng."
- 3."Những tình huống nguy hiểm này có thể tạo ra mối đe dọa trí mạng."
Lưu ý khi sử dụng "trí mạng"
Lưu ý về tính từ
"trí mạng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "trí mạng"
trí mạng là tính từ trong tiếng Việt. Liên quan đến những thứ có thể gây nguy hiểm đến tính mạng. Ví dụ: "Giáng một đòn trí mạng."
Từ liên quan
trí
Khả năng nhận thức, ghi nhớ, suy nghĩ, phán đoán, v.v. của con người (nói chung).
trí giả
(Trang trọng) người có kiến thức uyên thâm, hiểu biết sâu rộng về nhiều lĩnh vực.
trí lực
Sự kết hợp giữa khả năng tư duy và sức mạnh tinh thần của con người, thường liên quan đến khả năng giải quyết vấn đề hoặc đối phó với những thách thức trong cuộc sống.
trí nhớ
Khả năng ghi nhớ, lưu trữ và hồi tưởng thông tin trong tâm trí.
trí não
Cũng giống như trí óc, chỉ về khả năng tư duy và nhận thức của con người.
trí năng
Năng lực trí tuệ, khả năng tư duy và hiểu biết của con người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.