trích lục
Định nghĩa
Nghĩa 1: trích lục (Danh từ)
Một đoạn trích dẫn từ tài liệu hoặc văn bản gốc, thường để sử dụng làm chứng cứ hoặc thông tin thêm.
- 1."Tôi cần một trích lục từ báo cáo để nộp cho ban giám sát."
- 2."Chúng ta sẽ sử dụng trích lục này để minh họa cho luận điểm của mình."
- 3."Trong bài thuyết trình, tôi đã đưa vào một vài trích lục để làm rõ ý của mình."
Nghĩa 2: trích lục (Động từ)
Hành động cắt, chọn một phần cụ thể từ một tài liệu văn bản để trình bày.
- 1."Tôi sẽ trích lục một vài thông tin quan trọng từ tài liệu này."
- 2."Cô ấy đã trích lục những phần cần thiết để chuẩn bị cho bài tiểu luận."
- 3."Chúng ta cần trích lục một số đoạn trong hợp đồng để làm rõ hơn các điều khoản."
Lưu ý khi sử dụng "trích lục"
Lưu ý về động từ
"trích lục" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"trích lục" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "trích lục" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "trích lục"
trích lục là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một đoạn trích dẫn từ tài liệu hoặc văn bản gốc, thường để sử dụng làm chứng cứ hoặc thông tin thêm. Ví dụ: "Tôi cần một trích lục từ báo cáo để nộp cho ban giám sát."
Từ liên quan
trích
Loài chim có bộ lông màu xanh biếc, mỏ đỏ, thường sống ở những vùng đồng ruộng.
trích dẫn
Hành động nêu ra một phần thông tin từ một tài liệu, bài viết hoặc lời nói của người khác.
trích lập
Trích ra một khoản riêng để hình thành một quỹ khác.
trích ngang
Chọn lọc và ghi lại một số điểm quan trọng trong lý lịch để cung cấp thông tin cơ bản về một người.
trích yếu
Nội dung tóm tắt những điểm chính của một tài liệu, báo cáo, hoặc bài viết.
trích đoạn
Đoạn văn được trích từ một tác phẩm văn học, vở kịch, hoặc tác phẩm nghệ thuật khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.