trợ giảng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trợ giảng (Danh từ)

Người hỗ trợ giảng dạy trong một lớp học, chịu trách nhiệm giúp đỡ giáo viên trong công tác giảng dạy.

Ví dụ (3)
  • 1."Phụ giảng"
  • 2."Giáo viên có trợ giảng để hỗ trợ các hoạt động trong lớp."
  • 3."Trong môn Toán, tôi thường có một trợ giảng để giúp giải đáp thắc mắc của học sinh."

Lưu ý khi sử dụng "trợ giảng"

Lưu ý về danh từ

"trợ giảng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trợ giảng"

trợ giảng là danh từ trong tiếng Việt. Người hỗ trợ giảng dạy trong một lớp học, chịu trách nhiệm giúp đỡ giáo viên trong công tác giảng dạy. Ví dụ: "Phụ giảng"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này