triệt để
Định nghĩa
Nghĩa 1: triệt để (Tính từ)
Ở mức độ cao nhất, không còn có thể hoàn thiện hơn về mọi mặt.
- 1."Khai thác triệt để mọi nguồn lực sẵn có."
- 2."Xóa bỏ triệt để những hủ tục."
- 3."Cần thực hiện biện pháp triệt để để giải quyết vấn đề này."
Lưu ý khi sử dụng "triệt để"
Lưu ý về tính từ
"triệt để" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "triệt để"
triệt để là tính từ trong tiếng Việt. Ở mức độ cao nhất, không còn có thể hoàn thiện hơn về mọi mặt. Ví dụ: "Khai thác triệt để mọi nguồn lực sẵn có."
Từ liên quan
triệt phá
Phá hủy hoàn toàn, không để lại dấu vết.
triệt sản
Hành động làm mất khả năng sinh sản, thường thông qua phẫu thuật.
triệt tiêu
Làm cho một cái gì đó trở thành số không, hoàn toàn không còn lại.
triệu
Số đếm, tương đương với một trăm vạn.
triệu chứng
Biểu hiện hoặc dấu hiệu đặc trưng của một căn bệnh.
triệu hồi
(Trang trọng) ra lệnh gọi về, thường ám chỉ đến hành động thu hồi, đặc biệt là trong lĩnh vực ngoại giao.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.