trí giả
Định nghĩa
Nghĩa 1: trí giả (Danh từ)
(Trang trọng) người có kiến thức uyên thâm, hiểu biết sâu rộng về nhiều lĩnh vực.
- 1."Bậc trí giả thường được kính trọng trong xã hội."
- 2."Nhà trí giả có thể giúp đỡ rất nhiều trong việc nghiên cứu."
- 3."Ông là một trí giả nổi tiếng trong ngành khoa học."
Lưu ý khi sử dụng "trí giả"
Lưu ý về danh từ
"trí giả" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "trí giả"
trí giả là danh từ trong tiếng Việt. (Trang trọng) người có kiến thức uyên thâm, hiểu biết sâu rộng về nhiều lĩnh vực. Ví dụ: "Bậc trí giả thường được kính trọng trong xã hội."
Từ liên quan
trìu mến
Mang tính yêu thương, trìu mến dành cho ai đó, thể hiện sự thân thiết và gần gũi.
trìu trĩu
Cảm giác nặng nề hơn, giống như 'trĩu' nhưng nhấn mạnh hơn.
trí
Khả năng nhận thức, ghi nhớ, suy nghĩ, phán đoán, v.v. của con người (nói chung).
trí lực
Sự kết hợp giữa khả năng tư duy và sức mạnh tinh thần của con người, thường liên quan đến khả năng giải quyết vấn đề hoặc đối phó với những thách thức trong cuộc sống.
trí mạng
Liên quan đến những thứ có thể gây nguy hiểm đến tính mạng.
trí nhớ
Khả năng ghi nhớ, lưu trữ và hồi tưởng thông tin trong tâm trí.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.