trị sự

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trị sự (Danh từ)

Bộ phận đảm nhiệm trách nhiệm quản lý của một tờ báo, tạp chí hoặc tổ chức nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Ban trị sự của tờ báo."
  • 2."Trị sự hội nghị được phân công cho một nhóm chuyên trách."
  • 3."Chúng tôi cần sự đồng ý của ban trị sự trước khi tiến hành chương trình."

Lưu ý khi sử dụng "trị sự"

Lưu ý về danh từ

"trị sự" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trị sự"

trị sự là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận đảm nhiệm trách nhiệm quản lý của một tờ báo, tạp chí hoặc tổ chức nào đó. Ví dụ: "Ban trị sự của tờ báo."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này