triệu chứng
Định nghĩa
Nghĩa 1: triệu chứng (Danh từ)
Biểu hiện hoặc dấu hiệu đặc trưng của một căn bệnh.
- 1."Có triệu chứng về gan."
- 2."Các triệu chứng của bệnh sốt rét."
- 3."Bệnh nhân xuất hiện triệu chứng ho và sốt."
- 4."Triệu chứng đau đầu có thể liên quan đến nhiều vấn đề sức khỏe."
Lưu ý khi sử dụng "triệu chứng"
Lưu ý về danh từ
"triệu chứng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "triệu chứng"
triệu chứng là danh từ trong tiếng Việt. Biểu hiện hoặc dấu hiệu đặc trưng của một căn bệnh. Ví dụ: "Có triệu chứng về gan."
Từ liên quan
triệt tiêu
Làm cho một cái gì đó trở thành số không, hoàn toàn không còn lại.
triệt để
Ở mức độ cao nhất, không còn có thể hoàn thiện hơn về mọi mặt.
triệu
Số đếm, tương đương với một trăm vạn.
triệu hồi
(Trang trọng) ra lệnh gọi về, thường ám chỉ đến hành động thu hồi, đặc biệt là trong lĩnh vực ngoại giao.
triệu phú
Người rất giàu có, sở hữu tài sản lên đến hàng triệu bạc.
triệu tập
Gọi hoặc mời mọi người đến tập trung tại một địa điểm, thường là để tổ chức hội nghị hoặc mở lớp học.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.