trìu mến
Định nghĩa
Nghĩa 1: trìu mến (Tính từ)
Mang tính yêu thương, trìu mến dành cho ai đó, thể hiện sự thân thiết và gần gũi.
- 1."Bà tôi luôn nhìn tôi bằng ánh mắt trìu mến khi tôi về thăm."
- 2."Mỗi khi nhắc đến mẹ, tôi đều cảm nhận được sự trìu mến trong lòng."
- 3."Các thầy cô giáo luôn nói với học sinh bằng giọng nói trìu mến để khích lệ các em."
Nghĩa 2: trìu mến (Động từ)
Hành động thể hiện tình cảm yêu thương, sự quan tâm đến người khác.
- 1."Tôi thường trìu mến chăm sóc cây cảnh trong vườn."
- 2."Chúng ta nên trìu mến lẫn nhau để xây dựng một môi trường hòa thuận."
- 3."Cô ấy luôn trìu mến dạy dỗ những đứa trẻ trong khu phố."
Lưu ý khi sử dụng "trìu mến"
Lưu ý về động từ
"trìu mến" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"trìu mến" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "trìu mến" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "trìu mến"
trìu mến là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Mang tính yêu thương, trìu mến dành cho ai đó, thể hiện sự thân thiết và gần gũi. Ví dụ: "Bà tôi luôn nhìn tôi bằng ánh mắt trìu mến khi tôi về thăm."
Từ liên quan
trình tấu
(Trang trọng) thể hiện một bản nhạc trước công chúng.
trình tự
Sự sắp xếp các yếu tố theo thứ tự trước sau.
trình độ
Nhận thức hoặc kỹ năng được coi là khá cao trong một lĩnh vực nào đó.
trìu trĩu
Cảm giác nặng nề hơn, giống như 'trĩu' nhưng nhấn mạnh hơn.
trí
Khả năng nhận thức, ghi nhớ, suy nghĩ, phán đoán, v.v. của con người (nói chung).
trí giả
(Trang trọng) người có kiến thức uyên thâm, hiểu biết sâu rộng về nhiều lĩnh vực.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.