triết lý

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: triết lý (Danh từ)

Hệ thống các quan điểm, tư tưởng về cuộc sống, sự tồn tại và các vấn đề nhân sinh.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi người đều có triết lý sống riêng biệt của mình."
  • 2."Triết lý học tập là điều quan trọng giúp chúng ta phát triển tư duy."
  • 3."Cô ấy thường chia sẻ triết lý của mình về sự kiên nhẫn trong cuộc sống."
2
Danh từ

Nghĩa 2: triết lý (Danh từ)

Một cách tiếp cận hoặc quan điểm để giải quyết vấn đề.

Ví dụ (3)
  • 1."Triết lý của công ty là tạo ra giá trị cho khách hàng."
  • 2."Chúng tôi cần một triết lý rõ ràng để quản lý dự án hiệu quả hơn."
  • 3."Triết lý giáo dục của trường này rất chú trọng đến sự sáng tạo của học sinh."

Lưu ý khi sử dụng "triết lý"

Lưu ý về danh từ

"triết lý" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "triết lý" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "triết lý"

triết lý là danh từ trong tiếng Việt. Hệ thống các quan điểm, tư tưởng về cuộc sống, sự tồn tại và các vấn đề nhân sinh. Ví dụ: "Mỗi người đều có triết lý sống riêng biệt của mình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này