tri-ốt

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tri-ốt (Danh từ)

Một loại đồ vật giúp phân phối và điều chỉnh nguồn thức ăn cho một hệ thống ống dẫn ngầm, thường được sử dụng trong nông nghiệp.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần kiểm tra tri-ốt xem có bị rò rỉ nước không."
  • 2."Tri-ốt này giúp cây trồng hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả hơn."
  • 3."Khi lắp đặt tri-ốt, hãy chắc chắn rằng tất cả các mối nối đều kín."
2
Động từ

Nghĩa 2: tri-ốt (Động từ)

Hành động thực hiện, thi hành hoặc áp dụng một quy trình nào đó liên quan đến việc điều chỉnh hoặc kiểm soát.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi sẽ tri-ốt lại hệ thống tưới tiêu để nước được phân phối đều."
  • 2."Chúng ta cần tri-ốt kế hoạch sản xuất để đạt hiệu quả cao nhất."
  • 3."Anh ấy thường tri-ốt từng bước trong quá trình làm việc để không bị lúng túng."

Lưu ý khi sử dụng "tri-ốt"

Lưu ý về động từ

"tri-ốt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tri-ốt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tri-ốt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tri-ốt"

tri-ốt là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loại đồ vật giúp phân phối và điều chỉnh nguồn thức ăn cho một hệ thống ống dẫn ngầm, thường được sử dụng trong nông nghiệp. Ví dụ: "Chúng ta cần kiểm tra tri-ốt xem có bị rò rỉ nước không."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này