trí não
Định nghĩa
Nghĩa 1: trí não (Danh từ)
Cũng giống như trí óc, chỉ về khả năng tư duy và nhận thức của con người.
- 1."Trí óc"
- 2."Thói quen đã ăn sâu vào trí não."
- 3."Anh ấy có trí não sáng suốt và nhạy bén."
- 4."Mọi quyết định đều phải dựa vào trí não để phân tích."
Lưu ý khi sử dụng "trí não"
Lưu ý về danh từ
"trí não" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "trí não"
trí não là danh từ trong tiếng Việt. Cũng giống như trí óc, chỉ về khả năng tư duy và nhận thức của con người. Ví dụ: "Trí óc"
Từ liên quan
trí lực
Sự kết hợp giữa khả năng tư duy và sức mạnh tinh thần của con người, thường liên quan đến khả năng giải quyết vấn đề hoặc đối phó với những thách thức trong cuộc sống.
trí mạng
Liên quan đến những thứ có thể gây nguy hiểm đến tính mạng.
trí nhớ
Khả năng ghi nhớ, lưu trữ và hồi tưởng thông tin trong tâm trí.
trí năng
Năng lực trí tuệ, khả năng tư duy và hiểu biết của con người.
trí sĩ
Người trí thức, có tri thức và hiểu biết sâu rộng, thường liên quan đến lĩnh vực học thuật hoặc nghiên cứu.
trí thức
Người làm việc trong lĩnh vực lao động trí óc, có trình độ chuyên môn cần thiết cho nghề nghiệp của mình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.