triều đại

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: triều đại (Danh từ)

Khoảng thời gian mà một vị vua hoặc một triều đại nhà vua cầm quyền.

Ví dụ (4)
  • 1."Triều đại Lê Thánh Tông"
  • 2."Các triều đại phong kiến Trung Quốc"
  • 3."Triều đại Nhà Nguyễn kéo dài từ năm 1802 đến 1945."
  • 4."Trong lịch sử Việt Nam, nhiều triều đại đã để lại dấu ấn văn hóa đặc sắc."

Lưu ý khi sử dụng "triều đại"

Lưu ý về danh từ

"triều đại" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "triều đại"

triều đại là danh từ trong tiếng Việt. Khoảng thời gian mà một vị vua hoặc một triều đại nhà vua cầm quyền. Ví dụ: "Triều đại Lê Thánh Tông"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này