trở ngại

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trở ngại (Danh từ)

Vật hoặc tình huống gây khó khăn, cản trở quá trình thực hiện một việc nào đó.

Ví dụ (4)
  • 1."Trở ngại về vốn"
  • 2."Gặp trở ngại lớn trong dự án"
  • 3."Vượt qua mọi trở ngại để đạt được mục tiêu"
  • 4."Học sinh cần vượt qua trở ngại về ngôn ngữ để giao tiếp hiệu quả."
2
Động từ

Nghĩa 2: trở ngại (Động từ)

Cản trở, làm cho một hoạt động không thể tiến hành một cách dễ dàng và suôn sẻ.

Ví dụ (3)
  • 1."Công việc suôn sẻ, không có gì trở ngại"
  • 2."Nỗi sợ hãi không nên trở ngại cho sự thành công"
  • 3."Thời tiết xấu có thể trở ngại cho chuyến đi."

Lưu ý khi sử dụng "trở ngại"

Lưu ý về động từ

"trở ngại" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"trở ngại" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "trở ngại" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "trở ngại"

trở ngại là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Vật hoặc tình huống gây khó khăn, cản trở quá trình thực hiện một việc nào đó. Ví dụ: "Trở ngại về vốn"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này