trình diện
Định nghĩa
Nghĩa 1: trình diện (Động từ)
(Khẩu ngữ) ra mắt mọi người, thường là giới thiệu một người mới cho gia đình hoặc bạn bè.
- 1."Đưa bạn gái về trình diện gia đình."
- 2."Tôi đã trình diện bạn tôi với các đồng nghiệp ở công ty."
- 3."Chị ấy đã trình diện bạn trai mới tại buổi họp mặt gia đình."
Lưu ý khi sử dụng "trình diện"
Lưu ý về động từ
"trình diện" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "trình diện"
trình diện là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) ra mắt mọi người, thường là giới thiệu một người mới cho gia đình hoặc bạn bè. Ví dụ: "Đưa bạn gái về trình diện gia đình."
Từ liên quan
trình bầy
Diễn đạt hoặc thể hiện một vấn đề, nội dung một cách rõ ràng và có hệ thống.
trình chiếu
(Trang trọng) đưa ra để công chúng xem hoặc biết đến.
trình diễn
(Trang trọng) thể hiện một cách công khai trước công chúng.
trình duyệt
Chương trình máy tính cho phép người dùng xem thông tin, hình ảnh, và các nội dung khác được trình bày trên trang web.
trình dược viên
Người chuyên chào hàng, giới thiệu và bán sản phẩm cho các công ty dược phẩm.
trình làng
(Khẩu ngữ) đưa ra để giới thiệu chính thức trước công chúng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.