trí lực

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trí lực (Danh từ)

Sự kết hợp giữa khả năng tư duy và sức mạnh tinh thần của con người, thường liên quan đến khả năng giải quyết vấn đề hoặc đối phó với những thách thức trong cuộc sống.

Ví dụ (3)
  • 1."Để thành công, bạn cần phải có trí lực mạnh mẽ để vượt qua những khó khăn."
  • 2."Trí lực của anh ấy rất tuyệt vời, anh có thể tìm ra giải pháp cho mọi vấn đề."
  • 3."Cô ấy đã phát triển trí lực của mình thông qua việc đọc sách và tham gia các khóa học."
2
Danh từ

Nghĩa 2: trí lực (Danh từ)

Khả năng tư duy và xử lý thông tin một cách có hiệu quả.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi rất ấn tượng với trí lực của các em học sinh trong lớp hôm nay."
  • 2."Trí lực tốt giúp bạn dễ dàng thích nghi với những thay đổi trong công việc."
  • 3."Hãy rèn luyện trí lực qua các trò chơi tư duy như sudoku hoặc câu đố."

Lưu ý khi sử dụng "trí lực"

Lưu ý về danh từ

"trí lực" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "trí lực" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "trí lực"

trí lực là danh từ trong tiếng Việt. Sự kết hợp giữa khả năng tư duy và sức mạnh tinh thần của con người, thường liên quan đến khả năng giải quyết vấn đề hoặc đối phó với những thách thức trong cuộc sống. Ví dụ: "Để thành công, bạn cần phải có trí lực mạnh mẽ để vượt qua những khó khăn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này