trổ
Định nghĩa
Nghĩa 1: trổ (Động từ)
Đưa ra, thể hiện hoặc thi thố để thể hiện rõ ràng.
- 1."Trổ ngón lừa bịp."
- 2."Trổ hết tài năng."
- 3."Anh ấy trổ tài nấu ăn trong buổi tiệc."
Nghĩa 2: trổ (Động từ)
Mở lối thông ra bằng cách phá thủng một mảng nào đó.
- 1."Nhà trổ nhiều ô cửa sổ."
- 2."Trổ hàng rào làm lối đi."
- 3."Trổ cửa thông giữa hai phòng."
Nghĩa 3: trổ (Danh từ)
(Phương ngữ) Lối thông nhỏ được đào ra hoặc khoét ra.
- 1."Chó chui qua trổ rào."
- 2."Có một trổ nhỏ dẫn ra phía sau nhà."
Nghĩa 4: trổ (Động từ)
Tạo nên những hình khối nghệ thuật bằng cách đục, gọt, khắc vào chất liệu.
- 1."Cột nhà trổ hình rồng."
- 2."Bức tranh được trổ nhiều họa tiết tinh xảo."
Lưu ý khi sử dụng "trổ"
Lưu ý về động từ
"trổ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"trổ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "trổ" có 4 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "trổ"
trổ là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Đưa ra, thể hiện hoặc thi thố để thể hiện rõ ràng. Ví dụ: "Trổ ngón lừa bịp."
Từ liên quan
trồng trọt
Hành động trồng cây nhằm cung cấp sản phẩm nông nghiệp.
trồng trộng
(Phương ngữ) Chỉ sự lớn hơn bình thường, có kích thước hơi to.
trồng tỉa
Hành động trồng cây, rau hoặc chăm sóc chúng để thu hoạch.
trổ tài
(Khẩu ngữ) biểu hiện năng lực hoặc khả năng của bản thân để mọi người thấy (thường mang ý nghĩa vui vẻ, hài hước).
trỗ
Từ dùng để chỉ sự phát triển, như trong trường hợp cây lúa hoặc ngô nở hoa, kết trái.
trỗi
(Phương ngữ) có nghĩa là cất lên hoặc vang lên.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.