trích ngang

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: trích ngang (Động từ)

Chọn lọc và ghi lại một số điểm quan trọng trong lý lịch để cung cấp thông tin cơ bản về một người.

Ví dụ (3)
  • 1."Lý lịch trích ngang"
  • 2."Cô ấy đã chuẩn bị một lý lịch trích ngang để nộp cho nhà tuyển dụng."
  • 3."Lý lịch trích ngang giúp người phỏng vấn có cái nhìn tổng quan về ứng viên."

Lưu ý khi sử dụng "trích ngang"

Lưu ý về động từ

"trích ngang" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "trích ngang"

trích ngang là động từ trong tiếng Việt. Chọn lọc và ghi lại một số điểm quan trọng trong lý lịch để cung cấp thông tin cơ bản về một người. Ví dụ: "Lý lịch trích ngang"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này