trì
Định nghĩa
Nghĩa 1: trì (Động từ)
Từ (phương ngữ) chỉ hành động giữ lại, níu giữ một cái gì đó.
- 1."Trì lại không cho đi."
- 2."Cô ấy trì tay em không cho ra khỏi nhà."
- 3."Họ trì bước lại khi thấy trời mưa."
Lưu ý khi sử dụng "trì"
Lưu ý về động từ
"trì" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "trì"
trì là động từ trong tiếng Việt. Từ (phương ngữ) chỉ hành động giữ lại, níu giữ một cái gì đó. Ví dụ: "Trì lại không cho đi."
Từ liên quan
trêu ghẹo
Hành động trêu đùa vui vẻ hoặc tán tỉnh một cách nhẹ nhàng.
trêu ngươi
Hành động cố ý trêu chọc để làm cho người khác tức giận bằng cách bày ra những điều khó chịu hoặc ngang ngược.
trêu tức
Cố ý khiêu khích để làm người khác tức giận.
trì hoãn
Hành động làm chậm lại hoặc kéo dài thời gian của một việc nào đó.
trì kéo
Hành động cố gắng giữ lại, kìm hãm khiến cho không thể tiếp tục tiến triển hoặc phát triển.
trì trệ
Từ chỉ tình trạng phát triển chậm chạp đến mức giống như đã ngừng lại, không có sự tiến triển.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.