trích đoạn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trích đoạn (Danh từ)

Đoạn văn được trích từ một tác phẩm văn học, vở kịch, hoặc tác phẩm nghệ thuật khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Trích đoạn vở kịch rất ấn tượng."
  • 2."Đọc hai trích đoạn tiểu thuyết để hiểu rõ hơn về nhân vật."
  • 3."Cô giáo yêu cầu học sinh phân tích một trích đoạn trong sách."

Lưu ý khi sử dụng "trích đoạn"

Lưu ý về danh từ

"trích đoạn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trích đoạn"

trích đoạn là danh từ trong tiếng Việt. Đoạn văn được trích từ một tác phẩm văn học, vở kịch, hoặc tác phẩm nghệ thuật khác. Ví dụ: "Trích đoạn vở kịch rất ấn tượng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này