trinh nữ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trinh nữ (Danh từ)

Người con gái chưa có quan hệ tình dục.

Ví dụ (1)
  • 1."Cô ấy được coi là một trinh nữ theo quan niệm truyền thống."
2
Danh từ

Nghĩa 2: trinh nữ (Danh từ)

Cây xấu hổ, một loại cây có hoa nở khi va chạm.

Ví dụ (2)
  • 1."Hoa trinh nữ có khả năng đóng lại khi có tác động."
  • 2."Trong vườn, tôi trồng rất nhiều cây trinh nữ."

Lưu ý khi sử dụng "trinh nữ"

Lưu ý về danh từ

"trinh nữ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "trinh nữ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "trinh nữ"

trinh nữ là danh từ trong tiếng Việt. Người con gái chưa có quan hệ tình dục. Ví dụ: "Cô ấy được coi là một trinh nữ theo quan niệm truyền thống."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này