trí nhớ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trí nhớ (Danh từ)

Khả năng ghi nhớ, lưu trữ và hồi tưởng thông tin trong tâm trí.

Ví dụ (3)
  • 1."Trí nhớ của tôi không tốt lắm, nên tôi thường viết ghi chú để không quên việc quan trọng."
  • 2."Khi học bài, bạn nên cố gắng sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để cải thiện trí nhớ."
  • 3."Trí nhớ ngắn hạn và trí nhớ dài hạn là hai loại trí nhớ chính mà mọi người thường gặp."

Lưu ý khi sử dụng "trí nhớ"

Lưu ý về danh từ

"trí nhớ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trí nhớ"

trí nhớ là danh từ trong tiếng Việt. Khả năng ghi nhớ, lưu trữ và hồi tưởng thông tin trong tâm trí. Ví dụ: "Trí nhớ của tôi không tốt lắm, nên tôi thường viết ghi chú để không quên việc quan trọng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này