trình duyệt
Định nghĩa
Nghĩa 1: trình duyệt (Danh từ)
Chương trình máy tính cho phép người dùng xem thông tin, hình ảnh, và các nội dung khác được trình bày trên trang web.
- 1."trình duyệt web"
- 2."Tôi sử dụng trình duyệt Chrome để lướt web."
- 3."Firefox là một trình duyệt phổ biến cho người dùng máy tính."
Nghĩa 2: trình duyệt (Động từ)
Trình bày một tài liệu hoặc đề xuất cho cấp có thẩm quyền để xem xét và phê duyệt.
- 1."trình duyệt dự án đầu tư"
- 2."Chúng tôi sẽ trình duyệt báo cáo tài chính trong cuộc họp tới."
- 3."Anh ấy đã trình duyệt kế hoạch phát triển sản phẩm mới cho ban giám đốc."
Lưu ý khi sử dụng "trình duyệt"
Lưu ý về động từ
"trình duyệt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"trình duyệt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "trình duyệt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "trình duyệt"
trình duyệt là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Chương trình máy tính cho phép người dùng xem thông tin, hình ảnh, và các nội dung khác được trình bày trên trang web. Ví dụ: "trình duyệt web"
Từ liên quan
trình chiếu
(Trang trọng) đưa ra để công chúng xem hoặc biết đến.
trình diễn
(Trang trọng) thể hiện một cách công khai trước công chúng.
trình diện
(Khẩu ngữ) ra mắt mọi người, thường là giới thiệu một người mới cho gia đình hoặc bạn bè.
trình dược viên
Người chuyên chào hàng, giới thiệu và bán sản phẩm cho các công ty dược phẩm.
trình làng
(Khẩu ngữ) đưa ra để giới thiệu chính thức trước công chúng.
trình soạn thảo
Chương trình máy tính dùng để soạn thảo hoặc chỉnh sửa văn bản, đồ họa, hoặc mã nguồn thông qua một giao diện hiển thị.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.