tríu
Định nghĩa
Nghĩa 1: tríu (Động từ)
(Phương ngữ) Quấn lấy, không rời xa.
- 1."Đứa bé tríu lấy mẹ, không chịu rời nửa bước."
- 2."Cún cứ tríu lấy chân tôi khi tôi bước ra ngoài."
- 3."Con gái tôi thường tríu lấy tôi khi đi siêu thị."
Lưu ý khi sử dụng "tríu"
Lưu ý về động từ
"tríu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tríu"
tríu là động từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Quấn lấy, không rời xa. Ví dụ: "Đứa bé tríu lấy mẹ, không chịu rời nửa bước."
Từ liên quan
trích ngang
Chọn lọc và ghi lại một số điểm quan trọng trong lý lịch để cung cấp thông tin cơ bản về một người.
trích yếu
Nội dung tóm tắt những điểm chính của một tài liệu, báo cáo, hoặc bài viết.
trích đoạn
Đoạn văn được trích từ một tác phẩm văn học, vở kịch, hoặc tác phẩm nghệ thuật khác.
trò
Một hoạt động hoặc trò chơi mà mọi người tham gia để giải trí hoặc học hỏi.
trò chuyện
Hành động nói chuyện, trao đổi thông tin với nhau.
trò chơi
Hoạt động được tổ chức để vui chơi và giải trí.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.