triều suy

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: triều suy (Danh từ)

Hiện tượng thuỷ triều có biên độ thấp, thường xảy ra vào lúc trăng thượng huyền và hạ huyền.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong tháng, triều suy thường xuất hiện hai lần khi có trăng non."
  • 2."Cần lưu ý đến triều suy khi kế hoạch ra khơi để tránh gặp khó khăn."

Lưu ý khi sử dụng "triều suy"

Lưu ý về danh từ

"triều suy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "triều suy"

triều suy là danh từ trong tiếng Việt. Hiện tượng thuỷ triều có biên độ thấp, thường xảy ra vào lúc trăng thượng huyền và hạ huyền. Ví dụ: "Trong tháng, triều suy thường xuất hiện hai lần khi có trăng non."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này