trinh sát

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: trinh sát (Động từ)

Hành động dò xét và thu thập thông tin để phục vụ cho tác chiến.

Ví dụ (3)
  • 1."Đi trinh sát trận địa."
  • 2."Máy bay trinh sát thường được sử dụng trong quân đội."
  • 3."Họ đã tiến hành trinh sát để nắm bắt tình hình địch."
2
Danh từ

Nghĩa 2: trinh sát (Danh từ)

Người được giao nhiệm vụ trinh sát.

Ví dụ (3)
  • 1."Cử trinh sát theo dõi đối tượng."
  • 2."Trinh sát viên đã hoàn thành nhiệm vụ thu thập thông tin."
  • 3."Anh ấy là một trinh sát dày dạn kinh nghiệm."

Lưu ý khi sử dụng "trinh sát"

Lưu ý về động từ

"trinh sát" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"trinh sát" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "trinh sát" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "trinh sát"

trinh sát là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động dò xét và thu thập thông tin để phục vụ cho tác chiến. Ví dụ: "Đi trinh sát trận địa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này