triều đình

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: triều đình (Danh từ)

Cơ quan trung ương do vua trực tiếp đứng đầu, nơi các quan chức vào chầu vua và bàn về việc nước; từ này thường chỉ về bộ máy nhà nước quân chủ.

Ví dụ (3)
  • 1."Triều đình nhà Nguyễn."
  • 2."Làm quan trong triều đình."
  • 3."Các quyết định quan trọng đều phải được thông qua triều đình."

Lưu ý khi sử dụng "triều đình"

Lưu ý về danh từ

"triều đình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "triều đình"

triều đình là danh từ trong tiếng Việt. Cơ quan trung ương do vua trực tiếp đứng đầu, nơi các quan chức vào chầu vua và bàn về việc nước; từ này thường chỉ về bộ máy nhà nước quân chủ. Ví dụ: "Triều đình nhà Nguyễn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này