trị liệu
Định nghĩa
Nghĩa 1: trị liệu (Động từ)
Hành động chữa trị bệnh tật.
- 1."Phương pháp trị liệu hiệu quả đã giúp nhiều bệnh nhân hồi phục."
- 2."Kết quả trị liệu sau vài tuần rất khả quan."
- 3."Vật lý trị liệu là một phần quan trọng trong quá trình phục hồi sức khỏe."
- 4."Các bác sĩ thường sử dụng liệu pháp trị liệu để giảm đau cho bệnh nhân."
Lưu ý khi sử dụng "trị liệu"
Lưu ý về động từ
"trị liệu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "trị liệu"
trị liệu là động từ trong tiếng Việt. Hành động chữa trị bệnh tật. Ví dụ: "Phương pháp trị liệu hiệu quả đã giúp nhiều bệnh nhân hồi phục."
Từ liên quan
trị
Cai trị, quản lý, hay điều hành một quốc gia hoặc tập thể.
trị an
Trạng thái yên bình, không có sự xung đột hay lo âu.
trị giá
Được xác định giá trị bằng tiền hoặc vật có giá trị tương đương như tiền tệ.
trị ngoại pháp quyền
Chế độ quy định rằng người ngoại quốc tại một quốc gia nào đó không bị pháp luật của quốc gia đó ràng buộc, mà chỉ tuân theo pháp luật của nước họ.
trị số
Giá trị được biểu thị bằng số.
trị sự
Bộ phận đảm nhiệm trách nhiệm quản lý của một tờ báo, tạp chí hoặc tổ chức nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.