trò

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trò (Danh từ)

Một hoạt động hoặc trò chơi mà mọi người tham gia để giải trí hoặc học hỏi.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi thường chơi trò trốn tìm trong công viên."
  • 2."Có nhiều trò chơi thú vị trong buổi tiệc sinh nhật."
  • 3."Trẻ em rất thích tham gia vào các trò chơi ngoài trời."
2
Danh từ

Nghĩa 2: trò (Danh từ)

Một màn trình diễn hoặc hành động được thực hiện để gây cười hoặc giải trí.

Ví dụ (3)
  • 1."Ông nội thường kể những trò hài hước cho bọn trẻ."
  • 2."Đội kịch đã mang đến nhiều trò vui nhộn trong chương trình tối qua."
  • 3."Cô ấy có nhiều trò khôi hài khiến mọi người cười."

Lưu ý khi sử dụng "trò"

Lưu ý về danh từ

"trò" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "trò" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "trò"

trò là danh từ trong tiếng Việt. Một hoạt động hoặc trò chơi mà mọi người tham gia để giải trí hoặc học hỏi. Ví dụ: "Chúng tôi thường chơi trò trốn tìm trong công viên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này