trĩu
Định nghĩa
Nghĩa 1: trĩu (Tính từ)
Bị hạ thấp hoặc cong oằn xuống rõ rệt do tác động của sức nặng.
- 1."Lúa trĩu bông."
- 2."Cây sai trĩu quả."
- 3."Gánh nặng, trĩu cả vai."
- 4."Những cành cây trĩu xuống vì trái chín."
Lưu ý khi sử dụng "trĩu"
Lưu ý về tính từ
"trĩu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "trĩu"
trĩu là tính từ trong tiếng Việt. Bị hạ thấp hoặc cong oằn xuống rõ rệt do tác động của sức nặng. Ví dụ: "Lúa trĩu bông."
Từ liên quan
trăng trối
Diễn tả sự từ chối hoặc khước từ một cách mạnh mẽ, như cụm từ trối trăng.
trĩ
Chim thuộc họ Gà, sống trong rừng, con trống có bộ lông đẹp và đuôi dài.
trĩ mũi
Bệnh lý gây viêm, teo và thối niêm mạc mũi, thường dẫn đến khó thở hoặc chảy máu mũi.
trĩu nặng
Được sử dụng để chỉ một trạng thái nặng nề, thường liên quan đến cảm xúc hoặc vật chất.
trĩu trịt
Từ biểu thị tình trạng quá nhiều, khiến vật nặng nề, bị kéo xuống.
trũng
Từ chỉ trạng thái lõm sâu hơn so với các khu vực xung quanh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.