trinh tiết
Định nghĩa
Nghĩa 1: trinh tiết (Danh từ)
Trạng thái hoặc phẩm hạnh của một người phụ nữ chưa kết hôn, thể hiện sự trong sạch và ngàn việc theo truyền thống.
- 1."Trong xã hội xưa, trinh tiết được coi là một phẩm hạnh cao quý của người phụ nữ."
- 2."Nhiều cô gái trẻ hiện nay vẫn giữ giá trị trinh tiết như một phần quan trọng trong nhân cách của mình."
- 3."Gia đình tôi luôn dạy rằng trinh tiết là điều nên được tôn trọng và gìn giữ."
Nghĩa 2: trinh tiết (Tính từ)
Miêu tả phẩm hạnh của một người phụ nữ có sự trong sạch và đơn thuần.
- 1."Cô ấy là một người phụ nữ trinh tiết, luôn sống đúng với các giá trị truyền thống."
- 2."Diễn viên trong bộ phim này thể hiện một hình mẫu trinh tiết rất đẹp."
- 3."Ngày nay, nhiều người vẫn có quan niệm rằng sự trinh tiết đáng được bảo vệ."
Lưu ý khi sử dụng "trinh tiết"
Lưu ý về tính từ
"trinh tiết" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"trinh tiết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "trinh tiết" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "trinh tiết"
trinh tiết là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Trạng thái hoặc phẩm hạnh của một người phụ nữ chưa kết hôn, thể hiện sự trong sạch và ngàn việc theo truyền thống. Ví dụ: "Trong xã hội xưa, trinh tiết được coi là một phẩm hạnh cao quý của người phụ nữ."
Từ liên quan
trinh sát
Hành động dò xét và thu thập thông tin để phục vụ cho tác chiến.
trinh sát viên
Người thực hiện nhiệm vụ thu thập thông tin trong một lĩnh vực nhất định.
trinh thám
(Từ cũ) Hành động dò xét, thám thính.
triod
Đèn điện tử có ba cực: catôt, lưới và anot.
triêng
(Phương ngữ) có nghĩa là quang, gióng.
triết
Từ viết tắt dùng trong khẩu ngữ chỉ triết học.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.