triết nhân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: triết nhân (Danh từ)

Người có tư duy sâu sắc, hiểu biết và suy ngẫm về cuộc sống và các vấn đề triết học.

Ví dụ (3)
  • 1."Ông ấy là một triết nhân nổi tiếng với những quan điểm sâu sắc về nhân sinh."
  • 2."Nhiều người đến tìm hiểu và trao đổi tư tưởng với triết nhân này."
  • 3."Triết nhân luôn khuyến khích mọi người suy nghĩ và đặt câu hỏi về cuộc sống."

Lưu ý khi sử dụng "triết nhân"

Lưu ý về danh từ

"triết nhân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "triết nhân"

triết nhân là danh từ trong tiếng Việt. Người có tư duy sâu sắc, hiểu biết và suy ngẫm về cuộc sống và các vấn đề triết học. Ví dụ: "Ông ấy là một triết nhân nổi tiếng với những quan điểm sâu sắc về nhân sinh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này