trí sĩ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trí sĩ (Danh từ)

Người trí thức, có tri thức và hiểu biết sâu rộng, thường liên quan đến lĩnh vực học thuật hoặc nghiên cứu.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy là một trí sĩ trong lĩnh vực khoa học, luôn tìm kiếm những phát minh mới."
  • 2."Chúng tôi đã mời một trí sĩ đến để nói chuyện về văn hóa và lịch sử Việt Nam."
  • 3."Trí sĩ thường đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục và định hướng thế hệ trẻ."

Lưu ý khi sử dụng "trí sĩ"

Lưu ý về danh từ

"trí sĩ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trí sĩ"

trí sĩ là danh từ trong tiếng Việt. Người trí thức, có tri thức và hiểu biết sâu rộng, thường liên quan đến lĩnh vực học thuật hoặc nghiên cứu. Ví dụ: "Anh ấy là một trí sĩ trong lĩnh vực khoa học, luôn tìm kiếm những phát minh mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này