triềng
Định nghĩa
Nghĩa 1: triềng (Danh từ)
Một loại cây thuộc họ tre, sống trong môi trường ẩm ướt, thường được dùng làm vật liệu xây dựng hoặc đồ gia dụng.
- 1."Chúng tôi đã dùng triềng để làm mái che cho sân phơi."
- 2."Gia đình anh ấy làm nhà bằng triềng vì nó rất bền và đẹp."
- 3."Triềng rất phổ biến ở các vùng quê vì dễ tìm và rẻ tiền."
Nghĩa 2: triềng (Động từ)
Hành động đánh mạnh một vật gì đó, thường là để làm cho nó đi vào một vị trí nhất định.
- 1."Cô ấy phải triềng cửa để nó khép lại cho kín."
- 2."Tôi đã triềng cái bàn vào sát tường để tiết kiệm không gian."
- 3."Anh ấy triềng bóng đèn vào ổ điện để bật lên ánh sáng."
Lưu ý khi sử dụng "triềng"
Lưu ý về động từ
"triềng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"triềng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "triềng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "triềng"
triềng là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loại cây thuộc họ tre, sống trong môi trường ẩm ướt, thường được dùng làm vật liệu xây dựng hoặc đồ gia dụng. Ví dụ: "Chúng tôi đã dùng triềng để làm mái che cho sân phơi."
Từ liên quan
triết nhân
Người có tư duy sâu sắc, hiểu biết và suy ngẫm về cuộc sống và các vấn đề triết học.
triền
Dải đất thoải, thường nằm ở hai bên bờ sông hoặc hai bên sườn núi.
triền miên
Liên tục và kéo dài, không dứt. Thường dùng để chỉ cảm xúc hoặc trạng thái kéo dài.
triều
(Khẩu ngữ) từ để chỉ thuỷ triều.
triều chính
Công việc quản lý và cai trị của triều đình.
triều cường
Hiện tượng thủy triều đạt mức cao nhất, thường xảy ra vào thời điểm trăng non hoặc trăng tròn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.